Bản dịch của từ 𤹫 trong tiếng Việt
𤹫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𤹫 (Tính từ)
【quán】
01
Giống như chữ “癁” (một dạng chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến trạng thái bệnh tật hoặc yếu ớt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ “quán” trong tiếng Việt có âm gần giống).
同“癁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
