ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤹹
Bảng phân tích âm vị 𤹹
Huàn
Giống chữ '痪', nghĩa là liệt, tê liệt (như khi chân tay không cử động được).
同“痪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép