ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤹼
Bảng phân tích âm vị 𤹼
N/A
〈越南释义〉bướu, u thịt nổi lên trên da như cục sưng (giúp nhớ: bướu như cái bướu trên lưng con trâu)
〈越南释义〉读音bướu,肉瘤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép