Bản dịch của từ 𤹼 trong tiếng Việt

𤹼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤹼 (Danh từ)

01

越南释义〉bướu, u thịt nổi lên trên da như cục sưng (giúp nhớ: bướu như cái bướu trên lưng con trâu)

〈越南释义〉读音bướu,肉瘤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹼
Bính âm:
【ㄅㄨㄛˊ】【BƯỚU】
Hình thái radical:
⿸,疒,彪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一乚丿一乚丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép