ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤹽
Bảng phân tích âm vị 𤹽
Nù
〈越南释义〉nốt trên da, vết sẹo nhỏ như nốt ruồi hay vết thâm (giúp nhớ qua từ 'nốt' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音nốt,皮肤上的疵痕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép