Bản dịch của từ 𤹽 trong tiếng Việt

𤹽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𤹽 (Danh từ)

01

越南释义〉nốt trên da, vết sẹo nhỏ như nốt ruồi hay vết thâm (giúp nhớ qua từ 'nốt' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音nốt,皮肤上的疵痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹽
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỐT】
Hình thái radical:
⿸,疒,訥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一一一丨乚一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép