Bản dịch của từ 𤹿 trong tiếng Việt

𤹿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤹿 (Tính từ)

huàn
01

Chữ cổ dùng thay cho “” (hoại), chỉ trạng thái bị bệnh, liệt hoặc tê liệt (giống như khi tay chân bị tê liệt không cử động được).

俗“痪”。《可洪音义》:“痶𤹿:上他典反。下他短反,发病也。正作瘓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹿
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿸,疒,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép