Bản dịch của từ 𤺄 trong tiếng Việt
𤺄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𤺄 (Tính từ)
【zhǒng】
01
Chân bị sưng phồng lên, giống như khi bị phù chân (chân trũng sưng to như quả trứng).
脚肿。《説文•疒部》:“𤺄,脛气足腫。”王筠句讀:“脛气蓋脚气也。”《玉篇•疒部》:“𤺄,足腫也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRŨNG】
- Các biến thể:
- 痌, 瘇, 𡰒, 𩩳, 𩪪
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,童
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踵
喠
歱
㣫
種
尰
瘇
塚
种
徸
冢
穜
疷
瘋
痳
㿕
疛
痻
㾢
癤
癃
㾚
痸
癇
豰
褺
鬀
藓
懱
㯰
簓
轋
䵋
鼾
䑂
蹥
