Bản dịch của từ 𤺈 trong tiếng Việt

𤺈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋN/AN/AN/A

𤺈 (Tính từ)

01

Giống như chữ , chỉ trạng thái bị bệnh hoặc sưng tấy (dễ nhớ như 'độc' làm ta đau đớn).

同“瘏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺈
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,屠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一丿一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép