ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤺉
Bảng phân tích âm vị 𤺉
Wěi
Miệng méo lệch như khi cười nhếch hoặc cau có (nhớ câu 'miệng uỷ lệch' để dễ nhớ).
口角歪斜。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép