Bản dịch của từ 𤺋 trong tiếng Việt
𤺋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𤺋 (Danh từ)
【zhěn】
01
Cùng nghĩa với “疹” (phát ban, nổi mẩn ngứa trên da, dễ nhớ như từ 'trẩn' gần giống 'trần' da bị nổi mẩn). Ví dụ trong y học cổ truyền, 𤺋 chỉ các loại phát ban hoặc mụn nhọt có độc.
同“疹”。《正字通•疒部》:“𤺋,俗疹字。”《素問(遺篇)•本病論》:“民病膈熟,咽乾,血溢驚駭,小便赤澀,丹痛𤺋瘡瘍留毒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
