Bản dịch của từ 𤺋 trong tiếng Việt

𤺋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𤺋 (Danh từ)

zhěn
01

Cùng nghĩa với “” (phát ban, nổi mẩn ngứa trên da, dễ nhớ như từ 'trẩn' gần giống 'trần' da bị nổi mẩn). Ví dụ trong y học cổ truyền, 𤺋 chỉ các loại phát ban hoặc mụn nhọt có độc.

同“疹”。《正字通•疒部》:“𤺋,俗疹字。”《素問(遺篇)•本病論》:“民病膈熟,咽乾,血溢驚駭,小便赤澀,丹痛𤺋瘡瘍留毒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺋
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,軫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨乚一一一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép