Bản dịch của từ 𤺔 trong tiếng Việt
𤺔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𤺔 (Tính từ)
【shè】
01
(Phương ngữ Phúc Kiến) Dáng vẻ mềm yếu, thiếu sức sống; lười biếng, mệt mỏi như không còn năng lượng.
〈方〉软弱无力的样子。懒散;疲塌。闽语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thể trạng yếu ớt, hay ốm đau như người bệnh lâu ngày (như người già yếu, dễ mệt mỏi).
体弱多病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
