Bản dịch của từ 𤺔 trong tiếng Việt

𤺔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𤺔 (Tính từ)

shè
01

(Phương ngữ Phúc Kiến) Dáng vẻ mềm yếu, thiếu sức sống; lười biếng, mệt mỏi như không còn năng lượng.

〈方〉软弱无力的样子。懒散;疲塌。闽语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thể trạng yếu ớt, hay ốm đau như người bệnh lâu ngày (như người già yếu, dễ mệt mỏi).

体弱多病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺔
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿸,疒,貰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨一乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép