ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤺕
Bảng phân tích âm vị 𤺕
Fèi
〔~㾙〕a. Sốt. b. Có vẻ sưng tấy nặng nề.
〔~㾙〕a.热病。b.肿得厉害的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép