Bản dịch của từ 𤺕 trong tiếng Việt

𤺕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𤺕 (Tính từ)

fèi
01

〔~〕a. Sốt. b. Có vẻ sưng tấy nặng nề.

〔~㾙〕a.热病。b.肿得厉害的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺕
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿸,疒,費
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一乚丿丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép