Bản dịch của từ 𤺖 trong tiếng Việt

𤺖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𤺖 (Danh từ)

mǐn
01

Bệnh động kinh, hay còn gọi là chứng co giật (nhớ như 'mẫn' với 'mẫn cảm' dễ bị kích thích, ở đây là não dễ bị co giật).

痫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺖
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿸,疒,閔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép