Bản dịch của từ 𤺗 trong tiếng Việt

𤺗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𤺗 (Danh từ)

01

Mụn nhọt ở đầu, giống như mụn nhọt gây đau nhức trên da đầu (nhớ như 'mụn nhọt trên đầu')

头疡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết thương ở da đầu, tổn thương da đầu do bị trầy xước hoặc viêm

伤胈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺗
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿸,厂,剡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép