Bản dịch của từ 𤺛 trong tiếng Việt

𤺛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤺛 (Danh từ)

xián
01

Cơn động kinh, bệnh co giật (giống như 'hãn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và liên quan đến bệnh lý thần kinh).

同“癇”。《龍龕手鑑•疒部》:“𤺛”,同“癇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺛
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,閑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép