Bản dịch của từ 𤺢 trong tiếng Việt
𤺢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | N/A | N/A | N/A |
𤺢 (Danh từ)
【sēn】
01
Bệnh có hạt nhỏ như hạt mơ, gây đau nhức và sốt cao, cảm giác lạnh run (như hạt mơ trong thịt, dễ nhớ vì '𤺢' hình như hạt nhỏ trong thịt).
唐·孙思邈《千金方》卷六十八:“恶核病者,肉中忽有核,累累如梅李核,小者如豆粒,皮肉瘮痛,壮热𤺢索恶寒是也。与诸疮根瘰疬结筋相似。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
