Bản dịch của từ 𤺢 trong tiếng Việt

𤺢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣN/AN/AN/A

𤺢 (Danh từ)

sēn
01

Bệnh có hạt nhỏ như hạt mơ, gây đau nhức và sốt cao, cảm giác lạnh run (như hạt mơ trong thịt, dễ nhớ vì '𤺢' hình như hạt nhỏ trong thịt).

唐·孙思邈《千金方》卷六十八:“恶核病者,肉中忽有核,累累如梅李核,小者如豆粒,皮肉瘮痛,壮热𤺢索恶寒是也。与诸疮根瘰疬结筋相似。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺢
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿸,疒,森
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép