Bản dịch của từ 𤺤 trong tiếng Việt

𤺤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𤺤 (Tính từ)

jué
01

Giống như chữ “”, chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh hoặc tổn thương da (dễ nhớ như từ “quết” trong tiếng Việt, gợi nhớ đến sự cứng hoặc tổn thương).

同“瘚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺤
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,厥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép