Bản dịch của từ 𤺨 trong tiếng Việt

𤺨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𤺨 (Danh từ)

chuāng
01

Cũng như chữ “” nghĩa là vết thương, mụn nhọt trên da (dễ nhớ như 'sang chấn' da thịt).

同“疮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺨
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,創
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一乚一一丿丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép