Bản dịch của từ 𤺩 trong tiếng Việt

𤺩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𤺩 (Động từ)

shèng
01

〔đu xích đu〕 chơi đu xích đu như lúc nhỏ, vui như trẻ thơ (gợi nhớ hình ảnh đu đưa trên xích đu trong sân chơi).

〔摆阶~〕荡秋千。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺩
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Hình thái radical:
⿸,疒,勝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚一一丶丿一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép