Bản dịch của từ 𤺪 trong tiếng Việt

𤺪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𤺪 (Danh từ)

shàn
01

〔~贡头〕 tức là “蝼蛄疖”, một loại mụn nhọt, biểu hiện là nhiều mụn nhọt nhỏ hoặc mụn mủ gần nhau, các mụn liên thông như con châu chấu chui trong hang.

〔~贡头〕即“蝼蛄疖”,疮名,症状是几个疖肿或小脓肿互相靠近,疖肿间互相通连,好像蝼蛄窜穴一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺪
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿸,疒,善
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶丿一一一丨丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép