Bản dịch của từ 𤺫 trong tiếng Việt

𤺫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤺫 (Tính từ)

suǒ
01

Giống như từ “” (nổi giận, bực mình); dễ nhớ như khi bạn bị “sở”n lòng tức giận.

同“恼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺫
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿸,疒,惢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép