Bản dịch của từ 𤺮 trong tiếng Việt

𤺮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guá

ㄍㄨㄚˊN/AN/AN/A

𤺮 (Tính từ)

guá
01

Chỉ cảm giác ghét bỏ, không ưa, như khi nghe thấy điều gì làm mình khó chịu (nhớ câu 'ghét như ghét cua')

〈越南释义〉读音gúa,厌恶,憎恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phiên âm đọc là 'quá', dùng trong tiếng Việt cổ hoặc từ địa phương

〈越南释义〉读音guá。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺮
Bính âm:
【guá】【ㄍㄨㄚˊ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿸,疒,雇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶乚一丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép