Bản dịch của từ 𤺯 trong tiếng Việt

𤺯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄣˋN/AN/AN/A

𤺯 (Danh từ)

01

Mụn nhỏ, như mụn nước hoặc nhọt trên da dễ gây đau và ngứa

〈越南释义〉读音mụn,小脓疱,疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số phận gian nan, cuộc đời khó khăn như mỏng manh dễ vỡ

〈越南释义〉读音mỏng,艰难的命运。

Ví dụ
𤺯
Bính âm:
【ㄇㄨㄣˋ】【MỤN】
Hình thái radical:
⿸,疒,悶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép