Bản dịch của từ 𤺳 trong tiếng Việt

𤺳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋN/AN/AN/A

𤺳 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'tê', chỉ bệnh phong thấp (đau nhức khớp do thời tiết). Nhớ như 'tê tái' khi bị phong thấp.

喃字。读音tê,风湿病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤺳
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Hình thái radical:
⿸,疒,犀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一丿丨丶丶丿丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép