ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤺵
Bảng phân tích âm vị 𤺵
N/A
(theo cách gọi dân gian Việt Nam) ốm yếu, bị bệnh, không khỏe (như khi ta nói 'đứa bé ốm')
〈越南释义〉读音ốm,患病,生病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép