Bản dịch của từ 𤺷 trong tiếng Việt

𤺷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𤺷 (Danh từ)

01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (như khi bị ốm).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cụm từ “疲𤺷” nghĩa là mệt cực độ, kiệt sức (giống như “疲极”).

〔疲𤺷〕同“疲极”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺷
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿸,疒,極
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨乚丨乚一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép