Bản dịch của từ 𤺺 trong tiếng Việt

𤺺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𤺺 (Danh từ)

dàn
01

Bệnh phong (bệnh do gió gây ra, dễ nhớ như gió làm ta 'đản' động).

风病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là ghét bỏ, căm ghét (dễ nhớ như ghét ai khiến mình 'đản' lòng).

同“瘅”。憎恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺺
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿸,疒,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép