Bản dịch của từ 𤺺 trong tiếng Việt
𤺺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤺺 (Danh từ)
【dàn】
01
Bệnh phong (bệnh do gió gây ra, dễ nhớ như gió làm ta 'đản' động).
风病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “瘅”, nghĩa là ghét bỏ, căm ghét (dễ nhớ như ghét ai khiến mình 'đản' lòng).
同“瘅”。憎恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
