Bản dịch của từ 𤻇 trong tiếng Việt

𤻇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𤻇 (Tính từ)

chǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Sở), chỉ sự đau đớn, khổ sở (như “đau như Sở” để dễ nhớ).

同“楚”。痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻇
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,楚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép