Bản dịch của từ 𤻎 trong tiếng Việt

𤻎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

𤻎 (Danh từ)

cún
01

(theo cách gọi tiếng Việt) cúm, bệnh cảm cúm phổ biến gây sốt và ho (như khi bạn bị 'cúm mùa' mùa đông)

〈越南释义〉读音cúm,流感,流行性感冒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻎
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TÔN】
Hình thái radical:
⿸,疒,禁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép