Bản dịch của từ 𤻏 trong tiếng Việt

𤻏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤻏 (Danh từ)

huì
01

Bệnh phong hủi, một loại bệnh da liễu gây tổn thương da và thần kinh (nhớ câu: 'hủi' như 'hủy' da)

〈越南释义〉读音hủi,麻风病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻏
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỦI】
Hình thái radical:
⿸,疒,毁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨一乚一一一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép