Bản dịch của từ 𤻒 trong tiếng Việt
𤻒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǐ | ㄊㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𤻒 (Tính từ)
【tuǐ】
01
Chết, mất (như câu 'toi đời' nghĩa là chết không cứu được).
〈越南释义〉读音toi,死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm việc vô ích, trắng tay, công cốc (như 'toi công sức' nghĩa là công sức đổ sông đổ bể).
〈越南释义〉读音toi,白白地,徒劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
