Bản dịch của từ 𤻒 trong tiếng Việt

𤻒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤻒 (Tính từ)

tuǐ
01

Chết, mất (như câu 'toi đời' nghĩa là chết không cứu được).

〈越南释义〉读音toi,死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm việc vô ích, trắng tay, công cốc (như 'toi công sức' nghĩa là công sức đổ sông đổ bể).

〈越南释义〉读音toi,白白地,徒劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻒
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【TOI】
Hình thái radical:
⿸,疒,碎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丨乚一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép