Bản dịch của từ 𤻓 trong tiếng Việt

𤻓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𤻓 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, cùng nghĩa với chữ “𤷍” (một dạng chữ Nôm đặc biệt, dễ nhớ như tên riêng độc đáo)

喃字。同“𤷍”。

Ví dụ
𤻓
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,其,病
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丶一丿丶丶一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép