Bản dịch của từ 𤻖 trong tiếng Việt

𤻖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤻖 (Tính từ)

01

Do bệnh mà tay chân lạnh buốt như bị băng giá (nhớ câu 'bì' như 'bị' bệnh lạnh)

因病手发冷。

Ví dụ
02

Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (như 'bì' bệnh)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,鼻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép