Bản dịch của từ 𤻘 trong tiếng Việt

𤻘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𤻘 (Danh từ)

yǐn
01

Cũng như “” (ấn), chỉ tình trạng ngứa ngáy hoặc dị ứng da; “瘾胗” là bệnh mề đay, một loại phát ban dị ứng gây ngứa ngáy trên da.

同“瘾”。瘾胗,即“荨麻疹”,一种过敏性皮疹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻘
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,㥯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép