Bản dịch của từ 𤻚 trong tiếng Việt

𤻚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𤻚 (Tính từ)

bèi
01

Giống như 'bất lực', mệt mỏi, kiệt sức (như cảm giác 'bối rối' khi quá mệt).

同“惫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻚
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
𢞎
Hình thái radical:
⿸,痳,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿乚一丨丿乚丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép