ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤻜
Bảng phân tích âm vị 𤻜
Kài
Bệnh ở cổ họng, làm đau rát và khó chịu (như khi bị viêm họng).
喉部的疾病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép