Bản dịch của từ 𤻜 trong tiếng Việt

𤻜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

𤻜 (Danh từ)

kài
01

Bệnh ở cổ họng, làm đau rát và khó chịu (như khi bị viêm họng).

喉部的疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻜
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿸,疒,蓋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép