Bản dịch của từ 𤻞 trong tiếng Việt

𤻞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𤻞 (Danh từ)

chèn
01

Giống chữ 𤵜 (), chỉ bệnh tật, đau ốm (nhớ câu 'trấn bệnh' dễ nhớ).

同“𤵜(疢)”。《字彙補•疒部》:“𤻞,疑即𤵜字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻞
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
疢, 疹
Hình thái radical:
⿸,疒,爾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép