Bản dịch của từ 𤻟 trong tiếng Việt

𤻟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𤻟 (Danh từ)

mèng
01

Giống chữ '', liên quan đến 'mộng' (giấc mơ), dễ nhớ vì có bộ '' (mái nhà) và chữ '' (mộng).

同“㝱”。《说文系传考异》:“~,从𤕫从梦。”今《说文》云从宀从𤕫、梦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,夢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép