Bản dịch của từ 𤻣 trong tiếng Việt
𤻣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𤻣 (Tính từ)
【jí】
01
Giống chữ 瘠, nghĩa là khô cằn, cằn cỗi (như đất đai không màu mỡ, cây cối còi cọc). Hình dung đất khô như da người gầy gò, dễ nhớ với từ 'kích' (kích thích đất đai để không bị cằn cỗi).
同“瘠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
