ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤻪
Bảng phân tích âm vị 𤻪
Nuó
Chữ喃, đọc là nhó, dùng trong cụm〔顔~〕có nghĩa là 'khuôn mặt ma quái' hay 'mặt quỷ' (dáng mặt nhăn nhó như ma quỷ).
喃字。读音nhó,〔顔~〕鬼脸。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép