Bản dịch của từ 𤻮 trong tiếng Việt

𤻮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤻮 (Động từ)

yìng
01

Giống như chữ “ứng”, nghĩa là phản hồi, đáp lại (như tiếng vọng trong lòng người).

同“应”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻮
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𤸰,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨丿丨丶一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép