Bản dịch của từ 𤻵 trong tiếng Việt

𤻵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤻵 (Danh từ)

jié
01

Cục mụn nhọt, giống như 'mụn nhọt' () trên da gây đau nhức, dễ nhớ vì 'khiết' nghe gần giống 'kiết' trong 'mụn kiết'

同“疖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻵
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,𢧵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép