Bản dịch của từ 𤻷 trong tiếng Việt

𤻷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𤻷 (Danh từ)

pán
01

Giống như chữ “” nghĩa là vết sẹo hoặc vết thương trên da.

同“瘢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh ở chân, như vết thương hoặc tổn thương trên chân.

脚上的疾病。

Ví dụ
𤻷
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BAN】
Hình thái radical:
⿸,疒,盤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép