Bản dịch của từ 𤻸 trong tiếng Việt

𤻸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋN/AN/AN/A

𤻸 (Tính từ)

chài
01

Giống chữ “” (chữa khỏi bệnh), dùng để chỉ trạng thái khỏi bệnh, khỏe lại (nhớ như chữ 'sái' trong 'sái gòn' - hồi phục).

同“瘥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤻸
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,𢀩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép