Bản dịch của từ 𤼀 trong tiếng Việt

𤼀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨN/AN/AN/A

𤼀 (Danh từ)

01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (như khi bị ốm đau)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼀
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Hình thái radical:
⿸,疒,穌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép