Bản dịch của từ 𤼁 trong tiếng Việt

𤼁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𤼁 (Động từ)

méng
01

Bệnh nhân đi lại (như người măng mọc yếu ớt, cần chăm sóc).

病人行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤼁
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,瞢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép