Bản dịch của từ 𤼆 trong tiếng Việt

𤼆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𤼆 (Tính từ)

téng
01

Giống như 'đau', cảm giác đau nhức hoặc nhói trong người (nhớ câu 'đau như bị té ngã').

同“疼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼆
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,縢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚一一丶丿一一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép