Bản dịch của từ 𤼌 trong tiếng Việt

𤼌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤼌 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) Loại côn trùng nhỏ sống trong lông gà hoặc sâu mọt trong gạo (giúp nhớ bằng hình ảnh 'dị' nhỏ bé trong lông gà và hạt gạo).

〈方言〉〔~虫〕指鸡的羽毛里所生的一种小小的飞虫,也指米里所生的强蛘。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh tật, trạng thái cơ thể không khỏe (dễ nhớ như từ 'dị' trong 'dị ứng').

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼌
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𤺆
Hình thái radical:
⿸,疒,翼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丶乚丶丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép