Bản dịch của từ 𤼌 trong tiếng Việt
𤼌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤼌 (Danh từ)
【yì】
01
(Phương ngữ) Loại côn trùng nhỏ sống trong lông gà hoặc sâu mọt trong gạo (giúp nhớ bằng hình ảnh 'dị' nhỏ bé trong lông gà và hạt gạo).
〈方言〉〔~虫〕指鸡的羽毛里所生的一种小小的飞虫,也指米里所生的强蛘。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh tật, trạng thái cơ thể không khỏe (dễ nhớ như từ 'dị' trong 'dị ứng').
病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
