Bản dịch của từ 𤼍 trong tiếng Việt

𤼍

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤN/AN/AN/A

𤼍 (Từ tượng thanh)

hāng
01

Âm thanh ho khan phát ra từ cổ họng người bệnh nặng, giống tiếng khò khè nghẹn ngào (nhớ đến tiếng 'hang' như tiếng ho đặc quánh trong cổ họng).

〔~~㾿〕病危者喉中发出的痰吼声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤼍
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HANG】
Hình thái radical:
⿸,痳,香
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép