Bản dịch của từ 𤼏 trong tiếng Việt

𤼏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

𤼏 (Động từ)

liǎn
01

(vết thương) co lại, se khít như khi vết thương liền da

(疮口等)收敛,收拢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼏
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿸,疒,歛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép