ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤼏
Bảng phân tích âm vị 𤼏
Liǎn
(vết thương) co lại, se khít như khi vết thương liền da
(疮口等)收敛,收拢。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép