Bản dịch của từ 𤼐 trong tiếng Việt

𤼐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤼐 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ bệnh u sầu, tâm trạng buồn rầu như mắc bệnh (để nhớ: “quải” nghe giống “quải tay” vì buồn phiền làm tay rũ xuống).

同“痯”。忧郁症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “”, chỉ vết thương do tay gãi làm da thịt bị tổn thương (nhớ: “quải” như gãi quài khiến da bị tổn thương).

同“肒”,手搔皮肉生的疮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼐
Bính âm:
【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
痯, 肒
Hình thái radical:
⿸,疒,雚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép