Bản dịch của từ 𤼐 trong tiếng Việt
𤼐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤼐 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “痯”, chỉ bệnh u sầu, tâm trạng buồn rầu như mắc bệnh (để nhớ: “quải” nghe giống “quải tay” vì buồn phiền làm tay rũ xuống).
同“痯”。忧郁症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “肒”, chỉ vết thương do tay gãi làm da thịt bị tổn thương (nhớ: “quải” như gãi quài khiến da bị tổn thương).
同“肒”,手搔皮肉生的疮。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
